Chevrolet Spark LS 1.2 MT 2016

Tình trạng: Còn bán 339.000.000

Tình trạng xe: Xe mới

0903681090
Chevrolet Spark nằm trong phân khúc xe hatchback đô thị cỡ nhỏ cạnh tranh với Kia Morning, Hyundai Grand i10...hướng đến những khách hàng mua chiếc xe đầu tiện hay tìm kiếm một chiếc xe đáp ứng yêu cầu di chuyển linh hoạt trong thành phố đông đúc. Spark lấy kiểu dáng chắc chắn, nam tính cùng giá bán mềm làm lợi thế cạnh tranh so với các đối thủ.

Thông số kỹ thuật

Thông số cơ bản
Thông tin cơ bản
Số Km đã đi
0
Màu ngoại thất
Nhiều màu
Màu nội thất
Nhiều màu
Số cửa
4
Số chỗ ngồi
5
Nhiên liệu
Nhiên liệu
Xăng
Hệ thống nạp nhiên liệu
Phun xăng
Tiêu thụ nhiên liệu?...L/100km
6
Hộp số dẫn động
Hộp số
Số tay
Dẫn động
FWD-Cầu trước
An toàn
Túi khí an toàn
Túi khí cho người lái
Túi khí cho hành khách phía trước
Túi khí cho hành khách phía sau
Túi khí hai bên hàng ghế
Túi khí treo phía trên 2 hàng ghế trước và sau
Túi khí rèm
Túi khí đầu gối
Khóa chống trộm
Chốt cửa an toàn trẻ em an toàn
Khóa cửa tự động
Khóa cửa điện điều khiển từ xa
Khóa động cơ
Hệ thống báo trộm ngoại vi
Phanh - Điều khiển
Chống bó cứng phanh (ABS)
Phân bố lực phanh điện tử (EBD)
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA)
Tự động cân bằng điện tử (ESP)
Hỗ trợ phanh gấp (BA)
Hỗ trợ cảm biến lùi
Hỗ trợ camera lùi
Các thông số khác
Đèn sương mù
Đèn cảnh báo thắt dây an toàn
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao
Tiện nghi
Thiết bị tiêu chuẩn
Cửa sổ nóc
Kính chỉnh điện
Tay lái trợ lực
Ghế:Chất liệu,tiện nghi.
Nỉ
Điều hòa trước
Điều hòa sau
Hỗ trợ xe tự động
Sấy kính sau
Quạt kính phía sau
Kính màu
Màn hình LCD
Thiết bị giải trí Audio, Video
Thông số kỹ thuật
Kích thước/Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm)
3640 x 1597 x 1522
Chiều dài cơ sở (mm)
2375
Dung tích khoang sau hành lý (l)
1000
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
5.0
Dung tích bình nhiên liệu 0 (lít)
35L
Động cơ
Động cơ
Xăng
Kiểu động cơ
i4
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích xi lanh (cc)
1.2L
Công suất cực đại (Ps)
80.00 mã lực
Momen xoắn cực đại (Kgm)
108.00 Nm
Dung tích thùng nhiên liệu (L)
35L
Phanh - Giảm xóc - Lốp
Kết cấu phanh trước
Đĩa
Kết cấu phanh sau
Tang trống
Hệ thống giảm sốc trước
Độc lâp kiểu MacPherson
Kết cấu vành mâm xe trước
14 inch
Kết cấu vành mâm xe sau
Sắt
Thông số kỹ thuật khác